Trong thực tế, các tranh chấp liên quan đến thừa kế, di chúc và quyền hưởng di sản xảy ra ngày càng nhiều. Một trong những vấn đề được rất nhiều người quan tâm là: Ai có quyền truất quyền thừa kế? Việc truất quyền thừa kế được pháp luật quy định như thế nào? Có phải muốn truất ai thì truất hay không?
Bài viết dưới đây của Tư vấn Luật Huy Hoàng sẽ giúp bạn hiểu đầy đủ – chính xác – đúng luật về quyền truất quyền thừa kế theo quy định của Bộ luật Dân sự hiện hành, đồng thời phân tích các tình huống thực tế thường gặp để bạn tránh rủi ro pháp lý.
Truất quyền thừa kế là gì?
Khái niệm truất quyền thừa kế
Truất quyền thừa kế là việc người để lại di sản thông qua di chúc hợp pháp, tuyên bố không cho một hoặc một số người thuộc diện thừa kế theo pháp luật được hưởng di sản của mình.
Nói cách khác, đây là quyền cá nhân của người có tài sản, được pháp luật cho phép chủ động loại bỏ quyền hưởng di sản của người khác, dù người đó có thể là con, cháu hoặc người thân trong gia đình.
⚖️ Căn cứ pháp lý: Điều 626 Bộ luật Dân sự 2015

Ai có quyền truất quyền thừa kế theo pháp luật?
Chỉ người lập di chúc mới có quyền truất quyền thừa kế
Theo quy định pháp luật Việt Nam hiện hành:
👉 Chỉ người lập di chúc (người để lại di sản) mới có quyền hợp pháp truất quyền thừa kế của người khác.
Điều này có nghĩa là:
- Cha, mẹ có thể truất quyền thừa kế của con
- Ông, bà có thể truất quyền thừa kế của cháu
- Người có tài sản có thể truất quyền của bất kỳ ai thuộc diện thừa kế theo pháp luật
📌 Không ai khác có quyền này, kể cả:
- Vợ/chồng
- Con cái
- Anh chị em
- Người quản lý di sản
- Người thân trong gia đình
Tòa án có quyền truất quyền thừa kế không?
❌ Tòa án KHÔNG có quyền truất quyền thừa kế.
Tòa án chỉ có thẩm quyền:
- Xác định di chúc có hợp pháp hay không
- Giải quyết tranh chấp thừa kế
- Tuyên người không được quyền hưởng di sản trong các trường hợp đặc biệt theo luật
👉 Việc truất quyền thừa kế chỉ có giá trị khi được người để lại di sản thể hiện rõ trong di chúc hợp pháp.
Truất quyền thừa kế có cần lý do không?
Pháp luật không bắt buộc phải nêu lý do
Một điểm rất quan trọng cần lưu ý:
✅ Pháp luật không bắt buộc người lập di chúc phải nêu lý do truất quyền thừa kế.
Người lập di chúc:
- Có toàn quyền định đoạt tài sản của mình
- Có thể truất quyền của người khác không cần giải thích
- Chỉ cần thể hiện rõ ý chí trong di chúc
Tuy nhiên, trong thực tế, việc nêu rõ lý do sẽ giúp:
- Tránh tranh chấp
- Hạn chế khả năng bị khởi kiện yêu cầu hủy di chúc
- Tăng tính thuyết phục trước tòa nếu có tranh chấp
Những lý do truất quyền thừa kế thường gặp
Một số lý do phổ biến trong thực tế:
- Con cái ngược đãi, không chăm sóc cha mẹ
- Người thừa kế vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ gia đình
- Mâu thuẫn kéo dài, mất niềm tin
- Người thừa kế đã được cho tài sản trước đó
- Người lập di chúc muốn để lại tài sản cho người khác
Truất quyền thừa kế có hiệu lực trong những trường hợp nào?
Điều kiện để việc truất quyền thừa kế có hiệu lực
Để việc truất quyền thừa kế được pháp luật công nhận, cần đảm bảo các điều kiện sau:
- Có di chúc hợp pháp
- Người lập di chúc minh mẫn, tự nguyện
- Nội dung di chúc không trái pháp luật, không trái đạo đức xã hội
- Việc truất quyền được ghi rõ ràng, cụ thể trong di chúc
📌 Nếu thiếu một trong các điều kiện trên, di chúc có thể bị tuyên vô hiệu, và việc truất quyền thừa kế sẽ không có giá trị.
Truất quyền thừa kế bằng miệng có được không?
👉 Có thể, nhưng rất rủi ro.
Di chúc miệng chỉ được công nhận khi:
- Người lập di chúc đang trong tình trạng tính mạng bị đe dọa
- Có ít nhất 2 người làm chứng
- Được ghi chép và công chứng/chứng thực đúng thời hạn luật định
Trong thực tế, di chúc miệng rất dễ bị tranh chấp, nên Tư vấn Luật Huy Hoàng khuyến nghị nên lập di chúc bằng văn bản có công chứng.
Truất quyền thừa kế có áp dụng với người thừa kế không phụ thuộc nội dung di chúc không?
Khái niệm người thừa kế không phụ thuộc nội dung di chúc
Theo Điều 644 Bộ luật Dân sự 2015, một số người vẫn được hưởng di sản, dù bị truất quyền hoặc không được nhắc đến trong di chúc, bao gồm:
- Con chưa thành niên
- Cha, mẹ
- Vợ, chồng
- Con đã thành niên nhưng không có khả năng lao động
👉 Những người này được gọi là người thừa kế không phụ thuộc nội dung di chúc.
Có truất quyền thừa kế được những người này không?
❌ Không hoàn toàn.
Ngay cả khi:
- Bị truất quyền trong di chúc
- Không được chỉ định hưởng di sản
👉 Họ vẫn được hưởng ít nhất 2/3 suất thừa kế theo pháp luật, trừ trường hợp:
- Từ chối nhận di sản
- Thuộc trường hợp không được quyền hưởng di sản theo Điều 621 BLDS
Trường hợp nào không được quyền hưởng di sản (không cần truất quyền)?
Theo Điều 621 Bộ luật Dân sự 2015, người thừa kế đương nhiên không được hưởng di sản nếu:
- Cố ý xâm phạm tính mạng, sức khỏe của người để lại di sản
- Ngược đãi, hành hạ nghiêm trọng người để lại di sản
- Vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ nuôi dưỡng
- Cố ý làm giả, sửa chữa, hủy di chúc
📌 Trong các trường hợp này:
- Không cần di chúc truất quyền
- Tòa án có thể tuyên mất quyền hưởng di sản
Truất quyền thừa kế có bị kiện không?
👉 Có thể bị kiện, nếu:
- Di chúc không hợp pháp
- Người lập di chúc không minh mẫn
- Có dấu hiệu bị ép buộc, lừa dối
- Xâm phạm quyền của người thừa kế không phụ thuộc di chúc
Do đó, để tránh tranh chấp, việc lập di chúc cần được tư vấn pháp lý kỹ lưỡng.
Lời khuyên từ Tư vấn Luật Huy Hoàng
Để việc truất quyền thừa kế đúng luật – an toàn – hạn chế tranh chấp, bạn nên:
✔️ Lập di chúc bằng văn bản
✔️ Công chứng, chứng thực tại cơ quan có thẩm quyền
✔️ Thể hiện rõ ý chí truất quyền
✔️ Có luật sư tư vấn ngay từ đầu
✔️ Rà soát kỹ quyền của người thừa kế bắt buộc
Dịch vụ tư vấn thừa kế – di chúc uy tín
Tư vấn Luật Huy Hoàng chuyên:
- Tư vấn lập di chúc hợp pháp
- Tư vấn truất quyền thừa kế đúng luật
- Giải quyết tranh chấp thừa kế
- Bảo vệ quyền lợi hợp pháp của khách hàng tại tòa án
📞 Liên hệ ngay để được tư vấn chi tiết, bảo mật và đúng pháp luật
