Trong quá trình giải quyết các vấn đề liên quan đến thừa kế, không ít người đặt ra câu hỏi: Từ chối nhận di sản có thời hạn bao lâu? Nếu quá thời hạn thì có còn được từ chối hay không? Việc từ chối nhận di sản cần thực hiện như thế nào để đúng pháp luật?
Đây là những thắc mắc rất phổ biến, bởi trên thực tế, không phải lúc nào người được hưởng thừa kế cũng mong muốn nhận di sản. Có trường hợp vì nợ nần, vì mâu thuẫn gia đình, vì đã được chia tài sản trước đó hoặc đơn giản là không có nhu cầu nhận di sản.
Bài viết dưới đây của Tư vấn Luật Huy Hoàng sẽ giúp bạn hiểu đầy đủ – chính xác – đúng quy định pháp luật về thời hạn từ chối nhận di sản, cũng như những lưu ý quan trọng để tránh mất quyền lợi hoặc phát sinh tranh chấp không đáng có.
Từ chối nhận di sản là gì?
Khái niệm từ chối nhận di sản
Từ chối nhận di sản là việc người thừa kế thể hiện ý chí không nhận phần di sản mà mình có quyền được hưởng, dù là thừa kế theo di chúc hay thừa kế theo pháp luật.
Việc từ chối này:
- Hoàn toàn mang tính tự nguyện
- Phải được thể hiện rõ ràng
- Phải tuân thủ đúng thời hạn và hình thức luật định
📌 Căn cứ pháp lý: Điều 620 Bộ luật Dân sự 2015

Ai có quyền từ chối nhận di sản?
Những người có quyền từ chối nhận di sản bao gồm:
- Người thừa kế theo di chúc
- Người thừa kế theo pháp luật
- Người thừa kế thế vị
👉 Miễn là người đó có quyền hưởng di sản, thì cũng có quyền từ chối nhận di sản, trừ các trường hợp luật cấm.
Từ chối nhận di sản có thời hạn bao lâu?
Thời hạn từ chối nhận di sản theo quy định pháp luật
Theo khoản 1 Điều 620 Bộ luật Dân sự 2015:
“Người thừa kế có quyền từ chối nhận di sản, trừ trường hợp việc từ chối nhằm trốn tránh việc thực hiện nghĩa vụ tài sản của mình đối với người khác.”
Khoản 2 Điều 620 quy định rõ:
👉 Việc từ chối nhận di sản phải được lập thành văn bản và gửi đến người quản lý di sản, những người thừa kế khác hoặc cơ quan có thẩm quyền trước thời điểm phân chia di sản.
📌 Như vậy, thời hạn từ chối nhận di sản được hiểu là:
Trước thời điểm di sản được chia xong theo thỏa thuận hoặc theo quyết định của Tòa án.
Có mốc thời gian cụ thể (bao nhiêu ngày, bao nhiêu tháng) không?
❌ Pháp luật không quy định một con số cụ thể như 30 ngày, 6 tháng hay 1 năm cho việc từ chối nhận di sản.
Thay vào đó, pháp luật gắn thời hạn từ chối với thời điểm phân chia di sản.
👉 Điều này có nghĩa:
- Khi di sản chưa được chia → vẫn có thể từ chối
- Khi di sản đã chia xong hợp pháp → không còn quyền từ chối
Thời điểm phân chia di sản được xác định như thế nào?
Trường hợp thừa kế theo di chúc
Trong thừa kế theo di chúc, thời điểm phân chia di sản thường là:
- Khi những người thừa kế tiến hành thực hiện nội dung di chúc
- Khi di sản được bàn giao, sang tên, đăng ký quyền sở hữu
👉 Nếu người thừa kế chưa ký nhận tài sản, chưa làm thủ tục sang tên, thì vẫn có thể từ chối nhận di sản.
Trường hợp thừa kế theo pháp luật
Đối với thừa kế theo pháp luật, thời điểm phân chia di sản có thể là:
- Khi các đồng thừa kế lập văn bản thỏa thuận phân chia di sản
- Khi Tòa án ra bản án, quyết định có hiệu lực pháp luật về chia di sản
📌 Sau thời điểm này, việc từ chối nhận di sản sẽ không còn giá trị pháp lý.
Từ chối nhận di sản sau khi hết thời hạn có được không?
Câu trả lời là: 👉 Không được.
Nếu người thừa kế:
- Đã ký văn bản nhận di sản
- Đã nhận tài sản trên thực tế
- Đã sang tên quyền sở hữu, quyền sử dụng
Thì việc từ chối sau đó sẽ không được pháp luật công nhận.
📌 Trong trường hợp này, nếu không muốn giữ tài sản, người đó chỉ có thể:
- Tặng cho lại di sản
- Chuyển nhượng
- Hoặc thực hiện các giao dịch dân sự khác theo quy định
Hình thức từ chối nhận di sản như thế nào là đúng luật?
Bắt buộc phải lập thành văn bản
Pháp luật quy định rõ:
- Việc từ chối nhận di sản phải lập thành văn bản
- Không chấp nhận việc từ chối bằng lời nói, tin nhắn, thỏa thuận miệng
Văn bản từ chối nhận di sản thường bao gồm:
- Thông tin người từ chối
- Thông tin người để lại di sản
- Quan hệ thừa kế
- Nội dung từ chối nhận di sản
- Thời điểm, chữ ký
Có cần công chứng, chứng thực không?
👉 Không bắt buộc trong mọi trường hợp, nhưng rất nên thực hiện.
Trong thực tế:
- Văn bản từ chối có công chứng/chứng thực
- Sẽ giúp tránh tranh chấp
- Dễ được các cơ quan nhà nước chấp nhận
📌 Đặc biệt quan trọng khi di sản là:
- Quyền sử dụng đất
- Nhà ở
- Tài sản phải đăng ký quyền sở hữu
Từ chối nhận di sản có được từ chối một phần không?
Câu trả lời là: 👉 Có.
Người thừa kế có thể:
- Từ chối toàn bộ di sản
- Hoặc từ chối một phần di sản mà mình được hưởng
Tuy nhiên:
- Việc từ chối phải rõ ràng
- Không gây nhầm lẫn trong quá trình phân chia
Những trường hợp không được từ chối nhận di sản
Theo quy định pháp luật, việc từ chối nhận di sản sẽ không được chấp nhận nếu:
Từ chối nhằm trốn tránh nghĩa vụ tài sản
Ví dụ:
- Người thừa kế đang có nợ
- Bị thi hành án
- Có nghĩa vụ bồi thường
👉 Nếu việc từ chối nhằm trốn tránh nghĩa vụ, Tòa án có quyền tuyên vô hiệu việc từ chối.
Di sản đã được phân chia xong
Như đã phân tích ở trên, sau khi:
- Di sản đã chia xong
- Quyền sở hữu đã xác lập
👉 Người thừa kế không còn quyền từ chối.
Hậu quả pháp lý của việc từ chối nhận di sản
Khi một người từ chối nhận di sản:
- Họ được xem như không phải là người thừa kế
- Phần di sản đó sẽ được:
- Chia cho những người thừa kế khác
- Hoặc chia theo quy định pháp luật nếu không có thỏa thuận
📌 Người từ chối:
- Không phải chịu trách nhiệm về nghĩa vụ tài sản liên quan đến phần di sản đã từ chối
- Trừ trường hợp từ chối không hợp pháp
Những lưu ý quan trọng khi từ chối nhận di sản
Tư vấn Luật Huy Hoàng khuyến nghị bạn cần lưu ý:
✔️ Xác định rõ thời điểm phân chia di sản
✔️ Lập văn bản từ chối càng sớm càng tốt
✔️ Không từ chối nhằm trốn tránh nghĩa vụ
✔️ Nên công chứng/chứng thực văn bản
✔️ Tham vấn luật sư trước khi thực hiện
Dịch vụ tư vấn thừa kế – di sản uy tín
Tư vấn Luật Huy Hoàng chuyên cung cấp:
- Tư vấn thời hạn từ chối nhận di sản
- Soạn thảo văn bản từ chối nhận di sản
- Tư vấn phân chia di sản thừa kế
- Giải quyết tranh chấp thừa kế tại Tòa án
📞 Liên hệ ngay để được tư vấn chi tiết, bảo mật và đúng quy định pháp luật
